Cát cromit dùng cho đúc kim loại/đúc thép

$490.00$520.00 / MT

Làm thế nào để chọn kích thước hạt?
Nhìn chung, vật đúc càng nhỏ thì xưởng đúc càng áp dụng kích thước hạt mịn hơn. Khung sau đây thể hiện điều này để tham khảo:
Dưới 500KGS
500-1000KG
1-10 tấn
10-30 tấn
30-100 tấn
AFS40-70
AFS 45-50
AFS 45-50
AFS40-45
AFS 35-40
Đặc điểm kỹ thuật
THÀNH PHẦN HÓA HỌC
Cr2O3
≥46,0%
SiO2
≤1,0%
FeO
≤26,5%
CaO
≤0,3%
MgO
≤10%
AL2O3
≤15,5%
P
≤0,003%

 

TÍNH CHẤT VẬT LÝ ĐIỂN HÌNH
Độ cứng:
Mohs: 5,5-6
Điểm nóng chảy:
Tuyệt vời ở 2180oC
Điểm thiêu kết:
>1800℃
Thiêu kết
1600℃
Trọng lượng riêng:
4,0-4,8 g/cm3
Khối lượng riêng (LPD):
2,5-3 g/cm3
Màu sắc:
Đen
PH
7-9

 

PDF-LOGO-100-.png

TDS not uploaded

PDF-LOGO-100-.png

MSDS not uploaded

Please enter correct URL of your document.

Scroll to Top